Than Quang Ninh
Than Quang Ninh
3 0
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 22 | N. Laštro | |
| 23 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 28 | Nguyễn Văn Việt | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 15 | Đào Nhật Minh | |
| 37 | Lê Thế Mạnh | |
| 83 | R. Dyachenko | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 71 | Y. Kouassi |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | Giang Trần Quách Tân | |
| 10 | Lê Sỹ Minh | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 1 | Nguyễn Hoài Anh | |
| 6 | Vũ Viết Triều | |
| 11 | Hồ Hùng Cường | |
| 19 | Nguyễn Huy Cường | |
| 21 | Đoàn Văn Quý | |
| 32 | Hoàng Tuấn Anh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Trần Bửu Ngọc | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Thế Dương | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 17 | Hoàng Thái Bình | |
| 26 | Lê Văn Đại |