Hai Phong
Hai Phong
1 0
Hoang Anh Gia Lai
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyen Van Toan | |
| 6 | Nguyễn Hữu Phúc | |
| 14 | A. Schmidt | |
| 18 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 26 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | |
| 19 | Vương Quốc Trung | |
| 15 | N. T. Doan | |
| 21 | Le Pham Thanh Long | |
| 9 | A. Fagan | |
| 8 | Nguyễn Đình Bảo | |
| 10 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 16 | Lâm Quí | |
| 24 | Lê Xuân Hùng | |
| 1 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 3 | Nguyễn Đình Tài | |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | |
| 12 | Luong Hoang Nam | |
| 27 | Đậu Thanh Phong | |
| 28 | Pham Hoai Duong | |
| 39 | Đồng Văn Trung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | W. Sietsma | |
| 66 | Lê Đức Lương | |
| 2 | Lê Văn Sơn | |
| 3 | Nguyễn Hữu Anh Tài | |
| 7 | Nguyen Phong Hong Duy | |
| 15 | Trương Trọng Sáng | |
| 8 | Trần Minh Vương | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 16 | Trần Thanh Sơn | |
| 9 | Nguyen Van Toan | |
| 10 | C. Walsh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Tran Bao Toan | |
| 11 | Nguyen Tuan Anh | |
| 91 | Nguyễn Văn Anh | |
| 4 | Bùi Ngọc Tín | |
| 5 | Phạm Hoàng Lâm | |
| 21 | Nguyễn Kiên Quyết | |
| 22 | Phan Thanh Hậu | |
| 68 | Lê Văn Trường | |
| 77 | Thân Thắng Toàn |