Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 0
Da Nang
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 16 | Hoàng Anh Tuấn | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 17 | Hoàng Thái Bình | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 90 | Phạm Văn Hội | |
| 93 | Bùi Văn Long |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Biểu | |
| 2 | Âu Văn Hoàn | |
| 68 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 99 | V. Nirennold | |
| 31 | D. Schmitt | |
| 12 | Hoàng Minh Tâm | |
| 6 | Đặng Anh Tuấn | |
| 11 | Phan Van Long | |
| 8 | A Mít | |
| 22 | Nguyễn Công Nhật | |
| 9 | Hà Đức Chinh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 18 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 20 | Võ Nhật Tân | |
| 4 | Nguyễn Văn Thắng | |
| 5 | Mạc Đức Việt Anh | |
| 10 | Phạm Trọng Hóa | |
| 13 | Nguyễn Thanh Bình | |
| 28 | Nguyễn Thế Hưng | |
| 30 | Phạm Thanh Tiệp |