Hai Phong
Hai Phong
1 1
Da Nang
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyen Van Toan | |
| 6 | Nguyễn Hữu Phúc | |
| 14 | A. Schmidt | |
| 18 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 19 | Vương Quốc Trung | |
| 15 | N. T. Doan | |
| 21 | Le Pham Thanh Long | |
| 9 | A. Fagan | |
| 8 | Nguyễn Đình Bảo | |
| 11 | J. Lynch | |
| 10 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 7 | Trịnh Văn Lợi | |
| 16 | Lâm Quí | |
| 3 | Nguyễn Đình Tài | |
| 1 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | |
| 12 | Luong Hoang Nam | |
| 24 | Lê Xuân Hùng | |
| 27 | Đậu Thanh Phong | |
| 39 | Đồng Văn Trung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Biểu | |
| 2 | Âu Văn Hoàn | |
| 99 | V. Nirennold | |
| 18 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 31 | D. Schmitt | |
| 7 | Nguyễn Thanh Hải | |
| 6 | Đặng Anh Tuấn | |
| 11 | Phan Van Long | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 8 | A Mít | |
| 9 | Hà Đức Chinh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Nguyễn Công Nhật | |
| 12 | Hoàng Minh Tâm | |
| 5 | Mạc Đức Việt Anh | |
| 4 | Nguyễn Văn Thắng | |
| 13 | Nguyễn Thanh Bình | |
| 21 | Phan Duy Lam | |
| 24 | Ngô Viết Phú | |
| 28 | Nguyễn Thế Hưng | |
| 30 | Phạm Thanh Tiệp |