Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 2
Sanna Khanh Hoa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 90 | Phạm Văn Hội | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 16 | Hoàng Anh Tuấn | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 22 | Nguyễn Văn Vinh | |
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 28 | G. Kurtaj |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Nguyễn Tuấn Mạnh | |
| 93 | C. Zarour | |
| 15 | Đào Văn Phong | |
| 3 | Tran Trong Binh | |
| 39 | Nguyễn Tấn Điền | |
| 19 | Nguyến Tấn Tài | |
| 11 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 9 | Trần Đình Khương | |
| 21 | Y. Touré | |
| 30 | Warley Oliveira | |
| 7 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 31 | Huỳnh Nhật Tân | |
| 8 | Lê Cao Hoài An | |
| 17 | Nguyễn Đoàn Duy Anh | |
| 20 | Trần Đình Kha | |
| 23 | Nguyễn Trung Hiếu | |
| 24 | Lê Duy Thanh | |
| 25 | Võ Ngọc Cường | |
| 29 | Đoàn Công Thành | |
| 77 | Nguyễn Đình Lợi |