Thanh Hóa
Thanh Hóa
4 1
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 22 | Nguyễn Văn Vinh | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 16 | Hoàng Anh Tuấn | |
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 90 | Phạm Văn Hội | |
| 93 | Bùi Văn Long |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyễn Văn Công | |
| 28 | Do Duy Manh | |
| 21 | Tran Dinh Trong | |
| 5 | Doan Van Hau | |
| 8 | M. Oloya | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 15 | Pham Duc Huy | |
| 74 | Trương Văn Thái Quý | |
| 90 | G. Oseni | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | P. Faye | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 11 | Phạm Thành Lương | |
| 4 | Nguyễn Văn Dũng | |
| 6 | Đậu Văn Toàn | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 26 | T. A. Nguyen | |
| 36 | Bùi Tiến Dũng | |
| 98 | Ho Minh Di |