Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 1
Sai Gon
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 16 | Hoàng Anh Tuấn | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 22 | Nguyễn Văn Vinh | |
| 66 | Trần Bửu Ngọc | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 90 | Phạm Văn Hội |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | V. H. Nguyen | |
| 22 | Nguyễn Quốc Long | |
| 4 | Thiago Moura | |
| 15 | Trịnh Đức Lợi | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Duy | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 39 | G. Kizito | |
| 29 | Ngô Xuân Toàn | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 6 | Trần Văn Bửu | |
| 12 | Pedro Paulo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | D. Da Sylva | |
| 26 | Thân Thành Tín | |
| 27 | Nguyen Huu Son | |
| 2 | Nguyễn Thanh Thụ | |
| 16 | Bùi Trần Vũ | |
| 17 | Trịnh Quang Vinh | |
| 31 | Nguyễn Bá Dương | |
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 88 | Lê Thành Phong |