Viettel
Viettel
2 0
Hai Phong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 3 | Que Ngoc Hai | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 5 | Trương Văn Thiết | |
| 96 | Nguyễn Trọng Đại | |
| 90 | Kayo Cesar | |
| 7 | D. T. Bui | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 33 | João Paulo | |
| 11 | Nguyễn Việt Phong | |
| 9 | Trần Ngọc Sơn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 29 | Trương Tiến Anh | |
| 99 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 8 | Đặng Văn Trâm | |
| 10 | Bùi Quang Khải | |
| 15 | Nguyễn Văn Toản | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 18 | Đàm Tiến Dũng | |
| 98 | Dinh Thanh Binh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyen Van Toan | |
| 7 | Trịnh Văn Lợi | |
| 28 | Pham Hoai Duong | |
| 18 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 19 | Vương Quốc Trung | |
| 23 | Nguyễn Phú Nguyên | |
| 3 | Nguyễn Đình Tài | |
| 21 | Le Pham Thanh Long | |
| 9 | A. Fagan | |
| 11 | J. Lynch | |
| 10 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 12 | Luong Hoang Nam | |
| 2 | Lê Trung Hiếu | |
| 8 | Nguyễn Đình Bảo | |
| 1 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | |
| 26 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | |
| 27 | Đậu Thanh Phong | |
| 39 | Đồng Văn Trung | |
| 14 | A. Schmidt |