Thanh Hóa
Thanh Hóa
3 2
Nam Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 16 | Hoàng Anh Tuấn | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 66 | Trần Bửu Ngọc | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 90 | Phạm Văn Hội |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 56 | Đinh Xuân Việt | |
| 18 | Le Van Phu | |
| 38 | Lê Quốc Hường | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 99 | Đinh Văn Trường | |
| 20 | E. Agbaji | |
| 16 | Nguyễn Đình Mạnh | |
| 10 | Trần Mạnh Hùng | |
| 68 | Đoàn Thanh Trường | |
| 9 | P. Tambwe | |
| 11 | Diogo Pereira |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Vũ Thế Vương | |
| 77 | Mai Xuân Quyết | |
| 28 | Hoàng Minh Tuấn | |
| 12 | Phạm Đức Anh | |
| 17 | Phạm Văn Quý | |
| 19 | Nguyễn Hữu Định | |
| 27 | Vũ Đức Nam | |
| 32 | Trần Mạnh Cường | |
| 50 | L. D. Tran |