Hai Phong
Hai Phong
1 1
Công An Nhân Dân
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 25 | B. Bissainthe | |
| 10 | Zé Paulo | |
| 11 | Ho Minh Di | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 9 | Lucao |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 8 | Lê Tiến Anh | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 12 | Trần Vũ Ngọc Tài | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Tú | |
| 21 | Ngô Văn Bắc | |
| 26 | Nguyen Van Toan | |
| 27 | Nguyễn Nhật Minh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | F. Nguyen | |
| 7 | J. Pendant | |
| 17 | Vu Van Thanh | |
| 3 | Hugo Gomes | |
| 98 | Giáp Tuấn Dương | |
| 10 | Léo Artur | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 20 | Phan Van Duc | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 28 | Nguyễn Văn Đức | |
| 8 | Vitão |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 16 | Nguyễn Đình Bắc | |
| 88 | Lê Văn Đô | |
| 15 | Bùi Xuân Thịnh | |
| 6 | Trương Văn Thiết | |
| 12 | Hoàng Văn Toản | |
| 22 | Phạm Minh Phúc | |
| 26 | Hà Văn Phương | |
| 33 | Đỗ Sỹ Huy | |
| 36 | Hoàng Trung Anh |