Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
0 1
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | F. Nguyen | |
| 7 | J. Pendant | |
| 17 | Vu Van Thanh | |
| 3 | Hugo Gomes | |
| 88 | Lê Văn Đô | |
| 98 | Giáp Tuấn Dương | |
| 10 | Léo Artur | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 8 | Vitão | |
| 16 | Nguyễn Đình Bắc |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Phan Van Duc | |
| 12 | Hoàng Văn Toản | |
| 15 | Bùi Xuân Thịnh | |
| 28 | Nguyễn Văn Đức | |
| 6 | Trương Văn Thiết | |
| 22 | Phạm Minh Phúc | |
| 26 | Hà Văn Phương | |
| 33 | Đỗ Sỹ Huy | |
| 36 | Hoàng Trung Anh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 33 | Yago |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Hà Châu Phi | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 23 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Mỹ | |
| 47 | Lê Văn Thuận |