Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
0 2
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 20 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 14 | Endrick | |
| 27 | Phan Nhật Thanh Long | |
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 9 | E. Sorga |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 18 | Bùi Ngọc Long | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 23 | Matheus Duarte | |
| 7 | Đoàn Hải Quân | |
| 1 | Bùi Tiến Dũng | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 32 | Trần Mạnh Cường |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | V. H. Nguyen | |
| 7 | X. M. Pham | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 4 | K. Colonna | |
| 17 | Đào Văn Nam | |
| 45 | Le Van Xuan | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 80 | Joao Pedro | |
| 23 | Nguyen Van Tung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Vũ Đình Hai | |
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 25 | Lê Xuân Tú | |
| 77 | J. Abdumuminov | |
| 74 | Trương Văn Thái Quý | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 13 | Quan Văn Chuẩn | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 28 | Lê Văn Hà |