Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
1 0
Binh Duong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | F. Nguyen | |
| 7 | J. Pendant | |
| 17 | Vu Van Thanh | |
| 3 | Hugo Gomes | |
| 68 | Bui Hoang Viet Anh | |
| 98 | Giáp Tuấn Dương | |
| 10 | Léo Artur | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 8 | Vitão | |
| 16 | Nguyễn Đình Bắc |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 88 | Lê Văn Đô | |
| 20 | Phan Van Duc | |
| 31 | Tran Dinh Trong | |
| 12 | Hoàng Văn Toản | |
| 15 | Bùi Xuân Thịnh | |
| 6 | Trương Văn Thiết | |
| 22 | Phạm Minh Phúc | |
| 26 | Hà Văn Phương | |
| 33 | Đỗ Sỹ Huy |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Trần Minh Toàn | |
| 3 | Que Ngoc Hai | |
| 93 | Jan | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 17 | Võ Minh Trọng | |
| 39 | G. Kizito | |
| 12 | O. Abdurakhmanov | |
| 10 | Vo Hoang Minh Khoa | |
| 22 | Nguyen Tien Linh | |
| 7 | Nguyễn Trần Việt Cường | |
| 11 | Bùi Vĩ Hào |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Wellington Nem | |
| 4 | Ho Tan Tai | |
| 5 | Nguyễn Hùng Thiện Đức | |
| 9 | Hà Đức Chinh | |
| 19 | Trần Duy Khánh | |
| 15 | Nguyễn Khắc Vũ | |
| 21 | Trần Đình Khương | |
| 46 | Phan Minh Thành | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú |