Quang Nam
Quang Nam
0 0
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Công | |
| 17 | Uông Ngọc Tiến | |
| 2 | Vũ Tiến Long | |
| 35 | Nguyễn Duy Dương | |
| 13 | Khổng Minh Gia Bảo | |
| 3 | Trần Ngọc Hiệp | |
| 21 | Nguyễn Văn Hiệp | |
| 28 | Phù Trung Phong | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 18 | Võ Văn Toàn | |
| 90 | C. Atshimene |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 9 | Hyuri | |
| 19 | Đoàn Công Thành | |
| 11 | Nguyễn Văn Trạng | |
| 23 | Đặng Văn Lắm | |
| 14 | Nguyễn Văn Đạt | |
| 22 | Nguyễn Phú Nguyên | |
| 26 | Tống Đức An | |
| 29 | Ngân Văn Đại | |
| 37 | Võ Ngọc Đức |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 68 | Nguyễn Hồng Phúc | |
| 16 | Lê Quốc Nhật Nam | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 32 | Wesley Nata | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 10 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 7 | Nguyen Duc Chien | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 6 | Nguyễn Công Phương | |
| 88 | Nguyễn Hữu Nam | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 31 | Nguyễn Hữu Thái Bảo | |
| 66 | Nguyễn Mạnh Hưng |