Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 1
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 20 | Ribamar | |
| 33 | Yago |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 5 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 66 | Hà Châu Phi | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Mỹ | |
| 89 | Trần Ngọc Quý |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | V. H. Nguyen | |
| 7 | X. M. Pham | |
| 4 | K. Colonna | |
| 17 | Đào Văn Nam | |
| 45 | Le Van Xuan | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 9 | Pham Tuan Hai | |
| 23 | Nguyen Van Tung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 28 | Lê Văn Hà | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 25 | Lê Xuân Tú | |
| 77 | J. Abdumuminov | |
| 80 | Joao Pedro | |
| 6 | Ngô Đức Hoàng | |
| 13 | Quan Văn Chuẩn | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 21 | Vũ Đình Hai |