Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 1
Ho Chi Minh
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
15 Nov FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hoang Anh Gia Lai |
1 0 |
W | |
|
10 Nov FT |
Viettel Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
D | |
|
02 Nov FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Binh Dinh |
0 0 |
D | |
|
27 Oct FT |
Ha Noi Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
D | |
|
20 Oct FT |
Long An Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 4 |
W |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
16 Nov FT |
Ho Chi Minh Công An Nhân Dân |
2 1 |
W | |
|
11 Nov FT |
Ho Chi Minh Nam Dinh |
0 3 |
L | |
|
02 Nov FT |
Song Lam Nghe An Ho Chi Minh |
0 0 |
D | |
|
26 Oct FT |
Ho Chi Minh Quang Nam |
0 0 |
D | |
|
20 Oct PEN |
Ho Chi Minh Phu Dong |
0 0 |
D |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
26 Apr FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
0 1 |
|
|
19 Oct FT |
Ho Chi Minh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 0 |
|
|
25 Apr FT |
Ho Chi Minh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
|
|
17 May FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
2 1 |
|
|
26 Dec FT |
Ho Chi Minh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
|
|
27 May FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
4 3 |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
14 Jan 12:15 |
Công An Nhân Dân Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
|
|
18 Jan 11:00 |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
|
|
24 Jan 10:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hai Phong |
- - |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
17 Jan 10:00 |
Hoang Anh Gia Lai Ho Chi Minh |
- - |
|
|
24 Jan 12:15 |
Ho Chi Minh Da Nang |
- - |
|
|
08 Feb 12:15 |
Hai Phong Ho Chi Minh |
- - |