Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
14 Jan FT |
Thanh Hóa Nam Dinh |
1 1 |
D | |
|
08 Jan FT |
BG Pathum United Thanh Hóa |
1 1 |
D | |
|
20 Nov FT |
Thanh Hóa Da Nang |
1 0 |
W | |
|
15 Nov FT |
Viettel Thanh Hóa |
1 2 |
W | |
|
10 Nov FT |
Song Lam Nghe An Thanh Hóa |
0 1 |
W |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
14 Jan FT |
Công An Nhân Dân Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 1 |
L | |
|
20 Nov FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
1 1 |
D | |
|
15 Nov FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hoang Anh Gia Lai |
1 0 |
W | |
|
10 Nov FT |
Viettel Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
D | |
|
02 Nov FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Binh Dinh |
0 0 |
D |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
06 Mar FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
|
|
27 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
1 0 |
|
|
28 Feb FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
30 Jun FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
21 Oct FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 2 |
|
|
02 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
12 Apr FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
4 1 |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
22 Jan 11:00 |
Thanh Hóa Svay Rieng |
- - |
|
|
05 Feb 12:30 |
PSM Makassar Thanh Hóa |
- - |
|
|
14 Feb 12:15 |
Ho Chi Minh Thanh Hóa |
- - |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
24 Jan 10:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hai Phong |
- - |
|
|
10 Feb 11:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Công An Nhân Dân |
- - |
|
|
16 Feb 11:00 |
Binh Duong Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |