Hai Phong
Hai Phong
2 0
Ho Chi Minh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 27 | Nguyễn Nhật Minh | |
| 10 | Zé Paulo | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 9 | Lucao | |
| 20 | M. Chéry |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 88 | Nguyễn Văn Tú | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Tú | |
| 6 | Nguyễn Thái Học | |
| 12 | Trần Vũ Ngọc Tài | |
| 21 | Ngô Văn Bắc | |
| 36 | V. L. Pham | |
| 56 | Nguyễn Duy Kiên |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Trần Văn Tiến | |
| 23 | Matheus Duarte | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 32 | Trần Mạnh Cường | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 14 | Endrick | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 27 | Phan Nhật Thanh Long | |
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 15 | Nguyễn Thái Quốc Cường | |
| 99 | Patryck |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 7 | Đoàn Hải Quân | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 5 | Z. Nguyen | |
| 20 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 67 | Nguyễn Mạnh Cường |