Viettel
Viettel
2 2
Quang Nam
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 7 | Nguyen Duc Chien | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 32 | Wesley Nata | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 9 | Amarildo | |
| 10 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 6 | Nguyễn Công Phương | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 16 | Lê Quốc Nhật Nam | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 34 | Đinh Tuấn Tài |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Công | |
| 2 | Vũ Tiến Long | |
| 13 | Khổng Minh Gia Bảo | |
| 5 | A. Eyenga | |
| 12 | Trần Hoàng Hưng | |
| 21 | Nguyễn Văn Hiệp | |
| 23 | Đặng Văn Lắm | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 94 | U. Oduenyi | |
| 18 | Võ Văn Toàn | |
| 90 | C. Atshimene |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 3 | Trần Ngọc Hiệp | |
| 20 | Lê Vũ Quốc Nhật | |
| 28 | Phù Trung Phong | |
| 22 | Nguyễn Phú Nguyên | |
| 29 | Ngân Văn Đại | |
| 19 | Đoàn Công Thành | |
| 26 | Tống Đức An | |
| 68 | Nguyễn Cảnh Tài | |
| 98 | Hoàng Thế Tài |