Thanh Hóa
Thanh Hóa
3 1
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 27 | A Mít | |
| 22 | D. Thongkhamsavath | |
| 47 | Lê Văn Thuận | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 20 | Ribamar |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 23 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Mỹ | |
| 30 | Y Êli Niê | |
| 66 | Hà Châu Phi |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | Nguyen Duc Chien | |
| 34 | Đinh Tuấn Tài | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 32 | Wesley Nata | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 9 | Amarildo | |
| 10 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 6 | Nguyễn Công Phương | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 16 | Lê Quốc Nhật Nam | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 26 | Bùi Văn Đức |