Viettel
Viettel
1 0
Ho Chi Minh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 3 | Que Ngoc Hai | |
| 14 | Jan | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 96 | Nguyễn Trọng Đại | |
| 89 | Nguyen Trong Hoang | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 70 | Jean Carlos | |
| 9 | Trần Ngọc Sơn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | Trương Văn Thiết | |
| 7 | D. T. Bui | |
| 6 | Vũ Minh Tuấn | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 8 | Đặng Văn Trâm | |
| 10 | Bùi Quang Khải | |
| 11 | Nguyễn Việt Phong | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 29 | Trương Tiến Anh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 88 | L. Ewonde | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 71 | Nguyễn Công Thành | |
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn | |
| 9 | Ngô Hoàng Thịnh | |
| 28 | Phạm Công Hiển | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 24 | I. Akinade | |
| 80 | V. Mansaray |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 19 | Lê Hoàng Thiên | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 22 | A Sân | |
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 81 | Vũ Anh Tuấn | |
| 99 | Phạm Văn Thành |