Hai Phong
Hai Phong
1 2
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 29 | Hoang Vissai | |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | |
| 28 | Pham Hoai Duong | |
| 26 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | |
| 20 | Le Manh Dung | |
| 16 | Lâm Quí | |
| 45 | T. D. Nguyen | |
| 9 | A. Fagan | |
| 11 | J. Lynch | |
| 10 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 15 | N. T. Doan | |
| 12 | Luong Hoang Nam | |
| 14 | A. Schmidt | |
| 18 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 21 | Le Pham Thanh Long | |
| 23 | Nguyễn Phú Nguyên | |
| 24 | Lê Xuân Hùng | |
| 27 | Đậu Thanh Phong | |
| 30 | Nguyen Van Toan |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyễn Văn Công | |
| 28 | Do Duy Manh | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 5 | Doan Van Hau | |
| 8 | M. Oloya | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 15 | Pham Duc Huy | |
| 20 | P. Faye | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 38 | P. Kébé | |
| 11 | Phạm Thành Lương | |
| 74 | Trương Văn Thái Quý | |
| 4 | Nguyễn Văn Dũng | |
| 6 | Đậu Văn Toàn | |
| 26 | T. A. Nguyen | |
| 29 | Ngân Văn Đại | |
| 36 | Bùi Tiến Dũng | |
| 98 | Ho Minh Di |