Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
2 0
Binh Duong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 88 | L. Ewonde | |
| 71 | Nguyễn Công Thành | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn | |
| 19 | Lê Hoàng Thiên | |
| 9 | Ngô Hoàng Thịnh | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 24 | I. Akinade | |
| 99 | Phạm Văn Thành | |
| 80 | V. Mansaray |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 77 | Huỳnh Kesley Alves | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 28 | Phạm Công Hiển | |
| 81 | Vũ Anh Tuấn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Bùi Tấn Trường | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trung Tín | |
| 4 | Ho Tan Tai | |
| 14 | Lê Tấn Tài | |
| 88 | A. Rabo | |
| 19 | Pedro Augusto | |
| 23 | Nguyễn Trọng Huy | |
| 28 | To Van Vu | |
| 11 | Nguyễn Anh Đức | |
| 10 | Wander Luiz |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 2 | Nguyễn Hùng Thiện Đức | |
| 5 | Nguyễn Xuân Luân | |
| 24 | Đoàn Tuấn Cảnh | |
| 6 | Võ Hoàng Quảng | |
| 16 | Nguyễn Trần Việt Cường | |
| 17 | Tống Anh Tỷ | |
| 22 | Nguyen Tien Linh | |
| 25 | D. C. Tran | |
| 29 | Đinh Hoàng Max |