Thanh Hóa
Thanh Hóa
3 3
Ho Chi Minh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 45 | E. Stevens | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 90 | Phạm Văn Hội | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 6 | Nguyễn Thế Dương | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 19 | Vương Quốc Trung | |
| 30 | Tô Vĩnh Lợi |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 88 | L. Ewonde | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn | |
| 81 | Vũ Anh Tuấn | |
| 28 | Phạm Công Hiển | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 24 | I. Akinade | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 80 | V. Mansaray |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Vũ Ngọc Thịnh | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 9 | Ngô Hoàng Thịnh | |
| 6 | Quế Ngọc Mạnh | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 71 | Nguyễn Công Thành | |
| 77 | Huỳnh Kesley Alves | |
| 99 | Phạm Văn Thành |