Hai Phong
Hai Phong
3 2
Than Quang Ninh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyen Van Toan | |
| 29 | Hoang Vissai | |
| 6 | Nguyễn Hữu Phúc | |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | |
| 28 | Pham Hoai Duong | |
| 15 | N. T. Doan | |
| 16 | Lâm Quí | |
| 45 | T. D. Nguyen | |
| 9 | A. Fagan | |
| 11 | J. Lynch | |
| 10 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 3 | Nguyễn Đình Tài | |
| 24 | Lê Xuân Hùng | |
| 18 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 1 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 12 | Luong Hoang Nam | |
| 14 | A. Schmidt | |
| 21 | Le Pham Thanh Long | |
| 23 | Nguyễn Phú Nguyên | |
| 27 | Đậu Thanh Phong |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 3 | Duong Thanh Hao | |
| 22 | N. Laštro | |
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 27 | Giang Trần Quách Tân | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 15 | Đào Nhật Minh | |
| 12 | Trịnh Hoa Hùng | |
| 83 | R. Dyachenko | |
| 71 | Y. Kouassi |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 37 | Lê Thế Mạnh | |
| 28 | Nguyễn Văn Việt | |
| 1 | Nguyễn Hoài Anh | |
| 6 | Vũ Viết Triều | |
| 11 | Hồ Hùng Cường | |
| 16 | Nguyễn Văn Điều | |
| 21 | Đoàn Văn Quý | |
| 23 | Nguyễn Tiến Duy |