Sai Gon
Sai Gon
1 4
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 26 | Thân Thành Tín | |
| 15 | Trịnh Đức Lợi | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 39 | G. Kizito | |
| 94 | Geovane Magno | |
| 29 | Ngô Xuân Toàn | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 31 | Nguyễn Bá Dương | |
| 12 | Pedro Paulo | |
| 9 | Nguyễn Đình Bảo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 35 | Nguyễn Nam Anh | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Duy | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 6 | Trần Văn Bửu | |
| 16 | Bùi Trần Vũ | |
| 22 | Nguyễn Quốc Long | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 25 | V. H. Nguyen | |
| 32 | Nguyễn Văn Ngọ |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Nguyễn Văn Công | |
| 18 | Đinh Tiến Thành | |
| 28 | Do Duy Manh | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 5 | Doan Van Hau | |
| 6 | Đậu Văn Toàn | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 15 | Pham Duc Huy | |
| 20 | P. Faye | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 29 | Ngân Văn Đại |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 38 | P. Kébé | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 7 | Mạch Ngọc Hà | |
| 11 | Phạm Thành Lương | |
| 26 | T. A. Nguyen | |
| 36 | Bùi Tiến Dũng | |
| 74 | Trương Văn Thái Quý | |
| 98 | Ho Minh Di |