Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
1 2
Sanna Khanh Hoa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 88 | L. Ewonde | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 71 | Nguyễn Công Thành | |
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn | |
| 81 | Vũ Anh Tuấn | |
| 9 | Ngô Hoàng Thịnh | |
| 28 | Phạm Công Hiển | |
| 77 | Huỳnh Kesley Alves | |
| 24 | I. Akinade | |
| 99 | Phạm Văn Thành |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 19 | Lê Hoàng Thiên | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 20 | Vũ Ngọc Thịnh | |
| 22 | A Sân | |
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Nguyễn Tuấn Mạnh | |
| 93 | C. Zarour | |
| 2 | Trần Văn Vũ | |
| 23 | Nguyễn Trung Hiếu | |
| 29 | Đoàn Công Thành | |
| 24 | Lê Duy Thanh | |
| 9 | Trần Đình Khương | |
| 43 | P. Tambwe | |
| 21 | Y. Touré | |
| 38 | Nguyen Trung Dai Duong | |
| 7 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | Nguyễn Hữu Khôi | |
| 27 | Trần Văn Tùng | |
| 3 | Tran Trong Binh | |
| 8 | Lê Cao Hoài An | |
| 15 | Đào Văn Phong | |
| 19 | Nguyến Tấn Tài | |
| 25 | Võ Ngọc Cường | |
| 77 | Nguyễn Đình Lợi | |
| 79 | Hoàng Nhật Nam |