Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 3
Hai Phong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Tô Vĩnh Lợi | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 90 | Phạm Văn Hội | |
| 28 | G. Kurtaj | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 22 | Nguyễn Văn Vinh | |
| 6 | Nguyễn Thế Dương | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 97 | Lục Xuân Hưng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 29 | Hoang Vissai | |
| 6 | Nguyễn Hữu Phúc | |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | |
| 14 | A. Schmidt | |
| 15 | N. T. Doan | |
| 20 | Le Manh Dung | |
| 45 | T. D. Nguyen | |
| 9 | A. Fagan | |
| 11 | J. Lynch | |
| 10 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Le Pham Thanh Long | |
| 18 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 12 | Luong Hoang Nam | |
| 17 | Lê Minh Bình | |
| 22 | Nguyễn Viết Nguyên | |
| 24 | Lê Xuân Hùng | |
| 27 | Đậu Thanh Phong | |
| 28 | Pham Hoai Duong | |
| 30 | Nguyen Van Toan |