Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 3
Than Quang Ninh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 93 | Bùi Văn Long | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 19 | Vương Quốc Trung | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 45 | E. Stevens | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 90 | Phạm Văn Hội | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 6 | Nguyễn Thế Dương | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 17 | Hoàng Thái Bình | |
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 80 | Trịnh Đình Hùng | |
| 97 | Lục Xuân Hưng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 3 | Duong Thanh Hao | |
| 22 | N. Laštro | |
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 2 | Dương Văn Khoa | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 27 | Giang Trần Quách Tân | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 15 | Đào Nhật Minh | |
| 71 | Y. Kouassi |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 37 | Lê Thế Mạnh | |
| 28 | Nguyễn Văn Việt | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 6 | Vũ Viết Triều | |
| 11 | Hồ Hùng Cường | |
| 12 | Trịnh Hoa Hùng | |
| 19 | Nguyễn Huy Cường | |
| 23 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 98 | Phan Minh Thành |