Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
4 1
Sai Gon
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 88 | L. Ewonde | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 71 | Nguyễn Công Thành | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn | |
| 19 | Lê Hoàng Thiên | |
| 28 | Phạm Công Hiển | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 24 | I. Akinade |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | Trần Phi Sơn | |
| 20 | Vũ Ngọc Thịnh | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 22 | A Sân | |
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 30 | Đào Quốc Gia | |
| 56 | Võ Út Cường | |
| 86 | Huỳnh Văn Thanh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 22 | Nguyễn Quốc Long | |
| 15 | Trịnh Đức Lợi | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 39 | G. Kizito | |
| 94 | Geovane Magno | |
| 27 | Nguyen Huu Son | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 31 | Nguyễn Bá Dương | |
| 12 | Pedro Paulo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 7 | Nguyễn Ngọc Duy | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 2 | Nguyễn Thanh Thụ | |
| 3 | Ngô Anh Vũ | |
| 6 | Trần Văn Bửu | |
| 16 | Bùi Trần Vũ | |
| 17 | Trịnh Quang Vinh | |
| 24 | Tống Đức An | |
| 26 | Thân Thành Tín |