Sanna Khanh Hoa
Sanna Khanh Hoa
1 2
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Trần Thế Kiệt | |
| 33 | Jairo Rodrigues | |
| 28 | Nguyễn Văn Việt | |
| 37 | Nguyễn Văn Ngọ | |
| 8 | Lê Duy Thanh | |
| 30 | Nguyễn Đức Cường | |
| 7 | Nguyễn Thành Nhân | |
| 10 | Douglas | |
| 88 | Trần Đình Kha | |
| 66 | Yago | |
| 24 | R. Ha |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 55 | Lê Văn Trường | |
| 71 | Nguyễn Văn Thạnh | |
| 22 | Lê Tiến Anh | |
| 89 | Nguyễn Hữu Khôi | |
| 3 | Đoàn Công Thành | |
| 5 | Nguyễn Minh Huy | |
| 11 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 23 | Trần Trọng Hiếu | |
| 35 | Nguyễn Duy Dương |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 27 | A Mít | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 77 | Conrado | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 9 | Lê Xuân Hùng | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 32 | Lê Ngọc Nam | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang |