Viettel
Viettel
1 1
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 11 | Jeferson Elías | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 18 | Trần Hoàng Sơn | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 90 | Trần Mạnh Cường |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Bùi Tấn Trường | |
| 2 | Do Duy Manh | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 20 | Bui Hoang Viet Anh | |
| 52 | Nguyen Van Vi | |
| 77 | Marcao Silva | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 70 | William Henrique | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 7 | Lucao |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 9 | Pham Tuan Hai | |
| 22 | Mạch Ngọc Hà | |
| 25 | Lê Xuân Tú | |
| 6 | Vũ Minh Tuấn | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 11 | Phạm Thành Lương | |
| 27 | Vũ Tiến Long | |
| 37 | Quan Văn Chuẩn | |
| 74 | Trương Văn Thái Quý |