Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 0
Da Nang
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 77 | Conrado | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | A Mít | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 9 | Lê Xuân Hùng | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Biểu | |
| 39 | Phan Đức Lễ | |
| 97 | Lâm Anh Quang | |
| 86 | Liễu Quang Vinh | |
| 14 | Đào Nhật Minh | |
| 8 | Võ Ngọc Toàn | |
| 21 | Nguyen Phi Hoang | |
| 79 | Võ Minh Đan | |
| 92 | Hà Minh Tuấn | |
| 7 | Rodrigo Dias | |
| 17 | Phạm Đình Duy |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | N. Olsen | |
| 12 | Hoàng Minh Tâm | |
| 20 | Lương Duy Cương | |
| 27 | Giang Trần Quách Tân | |
| 3 | Mauricio | |
| 6 | Đặng Anh Tuấn | |
| 22 | Nguyễn Công Nhật | |
| 25 | Phạm Văn Cường | |
| 43 | Phạm Nguyên Sa |