Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
2 2
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 44 | P. Diakité | |
| 2 | Lê Văn Sơn | |
| 23 | Nguyen Thanh Nhan | |
| 8 | Trần Minh Vương | |
| 11 | Nguyen Tuan Anh | |
| 4 | Chau Ngoc Quang | |
| 86 | Dụng Quang Nho | |
| 12 | Washington Brandão | |
| 20 | Tran Bao Toan | |
| 7 | Paollo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 9 | Dinh Thanh Binh | |
| 19 | Nguyen Quoc Viet | |
| 24 | Nguyen Duc Viet | |
| 1 | Dương Văn Lợi | |
| 5 | Nguyễn Hữu Anh Tài | |
| 6 | Trần Thanh Sơn | |
| 27 | Nguyễn Văn Triệu | |
| 28 | Nguyễn Văn Anh | |
| 82 | A Hoàng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 27 | A Mít | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 77 | Conrado | |
| 37 | Bruno Catanhede |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà |