Viettel
Viettel
2 1
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Khuat Van Khang | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 90 | Trần Mạnh Cường |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 6 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 3 | Marlon Rangel | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 17 | Lê Ngọc Bảo | |
| 28 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 7 | V. Le | |
| 10 | Rafaelson |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 43 | Huỳnh Tiến Đạt | |
| 9 | Hà Đức Chinh | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 2 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 4 | Phan Ngọc Tín | |
| 5 | Trần Văn Thái | |
| 15 | Lê Ngọc Hải | |
| 26 | Trần Đình Minh Hoàng |