Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
4 3
Ho Chi Minh
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
20 May FT |
Song Lam Nghe An Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 2 |
D | |
|
16 Apr FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Binh Duong |
3 0 |
W | |
|
12 Apr FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
4 1 |
L | |
|
08 Apr FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Da Nang |
0 0 |
D | |
|
18 Feb FT |
Hai Phong Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 3 |
W |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
21 May FT |
Ho Chi Minh Công An Nhân Dân |
3 5 |
L | |
|
17 Apr FT |
Thanh Hóa Ho Chi Minh |
5 3 |
L | |
|
13 Apr FT |
Ho Chi Minh Binh Dinh |
1 1 |
D | |
|
08 Apr FT |
Ho Chi Minh Ha Noi |
1 3 |
L | |
|
31 Mar PEN |
Ho Chi Minh Bà Ria Vũng Tàu |
1 1 |
D |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
26 Apr FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
0 1 |
|
|
19 Oct FT |
Ho Chi Minh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 0 |
|
|
25 Apr FT |
Ho Chi Minh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
|
|
20 Nov FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
1 1 |
|
|
17 May FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ho Chi Minh |
2 1 |
|
|
26 Dec FT |
Ho Chi Minh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
31 May 11:00 |
Nam Dinh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
|
|
04 Jun 11:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Binh Dinh |
- - |
|
|
24 Jun 12:15 |
Công An Nhân Dân Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
31 May 12:15 |
Ho Chi Minh Da Nang |
- - |
|
|
06 Jun 11:00 |
Song Lam Nghe An Ho Chi Minh |
- - |
|
|
25 Jun 10:00 |
Hoang Anh Gia Lai Ho Chi Minh |
- - |