Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 1
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 32 | Lê Ngọc Nam | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 19 | Mohamed Essam | |
| 11 | Jeferson Elías |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 14 | Bùi Quang Khải | |
| 30 | Khuat Van Khang | |
| 2 | Vũ Văn Quyết | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 25 | T. T. Quang |