Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 77 | Sầm Ngọc Đức | |
| 43 | Brendon | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 7 | P. Ntep | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 18 | Bùi Ngọc Long | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 4 | Lê Cao Hoài An | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 22 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Tùng | |
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 3 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Thắng | |
| 8 | Bruno Ramires | |
| 28 | Nguyễn Trung Học | |
| 17 | Trần Văn Bửu | |
| 9 | M. Gopey | |
| 11 | Trần Đình Tiến |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 4 | Lâm Anh Quang | |
| 23 | Hồ Sỹ Sâm | |
| 7 | Đinh Thanh Trung | |
| 91 | A. Dialló | |
| 6 | Ngô Xuân Toàn | |
| 2 | Nguyễn Văn Nhuần | |
| 16 | Phạm Văn Long | |
| 21 | Nguyễn Văn Huy | |
| 29 | Dương Tùng Lâm |