Hai Phong
Hai Phong
0 1
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 3 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 42 | A Sân | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 25 | B. Bissainthe | |
| 6 | Lương Xuân Trường | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 9 | Lucao | |
| 7 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | M. Lo | |
| 11 | Ho Minh Di | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 91 | Pham Hoai Duong | |
| 14 | Nguyễn Văn Đạt | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 20 | Dương Văn Khoa | |
| 23 | Đàm Tiến Dũng | |
| 26 | Nguyen Van Toan |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 12 | Tran Dinh Trong | |
| 3 | Marlon Rangel | |
| 94 | Trịnh Đức Lợi | |
| 10 | Léo Artur | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 17 | Lê Ngọc Bảo | |
| 18 | Nguyễn Văn Đức | |
| 72 | Alan Grafite |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 19 | A. Schmidt | |
| 26 | Trần Đình Minh Hoàng | |
| 4 | Phan Ngọc Tín | |
| 9 | Hà Đức Chinh | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 15 | Vũ Xuân Cường | |
| 16 | Đinh Thành Luân | |
| 67 | Ngô Hồng Phước | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú |