Binh Duong
Binh Duong
0 0
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Trần Minh Toàn | |
| 3 | Que Ngoc Hai | |
| 34 | Lê Quang Hùng | |
| 21 | Trần Đình Khương | |
| 33 | Nguyễn Thành Kiên | |
| 39 | G. Kizito | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 5 | J. Onoja | |
| 22 | Nguyen Tien Linh | |
| 90 | C. Atshimene | |
| 11 | Bùi Vĩ Hào |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 29 | Vo Hoang Minh Khoa | |
| 16 | Nguyễn Trần Việt Cường | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 6 | C. Tran | |
| 17 | Võ Minh Trọng | |
| 8 | Tống Anh Tỷ | |
| 12 | Trần Duy Khánh | |
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 24 | Trần Hoàng Bảo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 77 | João Pedro | |
| 97 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 68 | Nguyễn Hồng Phúc | |
| 5 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 90 | Trần Mạnh Cường |