Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
1 3
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 77 | Sầm Ngọc Đức | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 43 | Brendon | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 10 | C. Timite | |
| 90 | S. Patiño |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 22 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 37 | Quan Văn Chuẩn | |
| 7 | X. M. Pham | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 26 | Đào Văn Nam | |
| 29 | Ewerton | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 21 | Vũ Đình Hai | |
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 9 | Pham Tuan Hai |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 2 | Do Duy Manh | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 70 | Deni Junior | |
| 45 | Le Van Xuan | |
| 74 | Trương Văn Thái Quý | |
| 5 | V. H. Nguyen | |
| 66 | Nguyễn Văn Dũng | |
| 67 | Trần Văn Thắng | |
| 89 | Nguyen Van Tung |