Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 0
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Dương Quang Tuấn | |
| 14 | Jan | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 17 | Đào Văn Nam | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 10 | Trần Phi Sơn | |
| 88 | Zé Paulo | |
| 19 | Nguyễn Văn Đức | |
| 37 | Tran Van Cong | |
| 28 | Nguyễn Trung Học | |
| 91 | A. Dialló |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 7 | Đinh Thanh Trung | |
| 11 | Nguyễn Văn Hiệp | |
| 5 | Đặng Văn Trâm | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 21 | Nguyễn Văn Huy | |
| 36 | Nguyễn Thanh Tùng | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Thắng | |
| 86 | Đào Tấn Lộc |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 11 | Jeferson Elías | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 18 | Trần Hoàng Sơn | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 90 | Trần Mạnh Cường |