Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
1 1
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 26 | Thân Thành Tín | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 99 | J. Campbell | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 22 | Dương Văn Trung | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 20 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 27 | Võ Hữu Việt Hoàng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Trần Đình Minh Hoàng | |
| 6 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 17 | Lê Ngọc Bảo | |
| 28 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 11 | J. Lynch | |
| 9 | Hà Đức Chinh | |
| 10 | Rafaelson |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 43 | Huỳnh Tiến Đạt | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 2 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 4 | Phan Ngọc Tín | |
| 7 | V. Le | |
| 15 | Lê Ngọc Hải | |
| 18 | Nguyễn Hải Chi Nguyện | |
| 24 | Nguyễn Mạnh Cường |